Xem tất cả

let off

B1

Miễn cho ai đó khỏi hình phạt hoặc nhiệm vụ, hoặc khai hỏa hay cho nổ thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Không phạt ai đó dù họ nghĩ mình sẽ bị phạt, hoặc kích nổ bom hay nổ súng.

"let off" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Miễn cho ai đó khỏi hình phạt, nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ.

2

Nổ súng hoặc cho nổ thiết bị nổ.

3

Cho hành khách xuống xe ở một điểm dừng.

4

Giải tỏa năng lượng, cảm xúc hoặc áp lực bị dồn nén, thường trong cụm "let off steam".

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thả ra hoặc phóng ra thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Không phạt ai đó dù họ nghĩ mình sẽ bị phạt, hoặc kích nổ bom hay nổ súng.

Mẹo sử dụng

Nghĩa miễn khỏi hình phạt rất phổ biến trong đời sống và pháp lý. Nghĩa cho nổ hoặc khai hỏa dùng với pháo hoa, súng và bom. Cụm "let off with a warning" rất thông dụng.

Cách chia động từ "let off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
let off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lets off
he/she/it
Quá khứ đơn
let off
yesterday
Quá khứ phân từ
let off
have + pp
Dạng -ing
letting off
tiếp diễn

Nghe "let off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "let off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.