Mài bỏ vật liệu như gỉ sét, gờ thừa, hoặc cạnh sắc khỏi một vật bằng dũa.
file off
Mài bỏ thứ gì đó bằng dũa, hoặc (với một nhóm người) rời đi theo hàng một.
Dùng dũa để mài bỏ thứ gì đó, hoặc rời đi theo một hàng ngay ngắn.
"file off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rời đi theo hàng một.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dùng dũa để mài bỏ vật liệu khỏi một vật; hoặc đi ra theo hàng một.
Dùng dũa để mài bỏ thứ gì đó, hoặc rời đi theo một hàng ngay ngắn.
Có hai cách dùng khác nhau: hành động mài bỏ vật liệu bằng dũa (ngoại động từ, tách được) và nghĩa di chuyển rời đi theo hàng (nội động từ, không tách). Nghĩa di chuyển ít phổ biến hơn 'file out'.
Cách chia động từ "file off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "file off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "file off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.