Xem tất cả

file off

C1

Mài bỏ thứ gì đó bằng dũa, hoặc (với một nhóm người) rời đi theo hàng một.

Giải thích đơn giản

Dùng dũa để mài bỏ thứ gì đó, hoặc rời đi theo một hàng ngay ngắn.

"file off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Mài bỏ vật liệu như gỉ sét, gờ thừa, hoặc cạnh sắc khỏi một vật bằng dũa.

2

Rời đi theo hàng một.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng dũa để mài bỏ vật liệu khỏi một vật; hoặc đi ra theo hàng một.

Thực sự có nghĩa là

Dùng dũa để mài bỏ thứ gì đó, hoặc rời đi theo một hàng ngay ngắn.

Mẹo sử dụng

Có hai cách dùng khác nhau: hành động mài bỏ vật liệu bằng dũa (ngoại động từ, tách được) và nghĩa di chuyển rời đi theo hàng (nội động từ, không tách). Nghĩa di chuyển ít phổ biến hơn 'file out'.

Cách chia động từ "file off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
file off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
files off
he/she/it
Quá khứ đơn
filed off
yesterday
Quá khứ phân từ
filed off
have + pp
Dạng -ing
filing off
tiếp diễn

Nghe "file off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "file off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.