Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "file"

7 cụm động từ dùng động từ này

file away
B2

Cất tài liệu hoặc thông tin vào một hệ thống có tổ chức, hoặc ghi nhớ một thông tin để dùng sau.

file down
B2

Làm cho thứ gì đó nhỏ hơn, mịn hơn, hoặc bớt sắc hơn bằng cách chà nó bằng dũa.

file in
B2

Đi vào một nơi theo hàng một, người nọ sau người kia.

file off
C1

Mài bỏ thứ gì đó bằng dũa, hoặc (với một nhóm người) rời đi theo hàng một.

file out
B2

Rời khỏi một nơi theo hàng một có trật tự, người nọ sau người kia.

file past
B2

Đi chậm rãi ngang qua ai hay vật gì theo một hàng có trật tự.

file with
B2

Chính thức nộp hoặc đăng ký một tài liệu chính thức với cơ quan, tòa án, hoặc tổ chức.