Xem tất cả

file past

B2

Đi chậm rãi ngang qua ai hay vật gì theo một hàng có trật tự.

Giải thích đơn giản

Đi chậm thành hàng qua một thứ gì đó, người nọ sau người kia.

"file past" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Di chuyển chậm rãi theo hàng một ngang qua một người, vật, hay địa điểm, đặc biệt trong bối cảnh nghi lễ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi ngang qua theo một hàng một.

Thực sự có nghĩa là

Đi chậm thành hàng qua một thứ gì đó, người nọ sau người kia.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong những bối cảnh trang nghiêm hoặc nghi lễ, như người viếng đi ngang qua quan tài hoặc người dân đi ngang qua tượng đài. Gợi sự kính trọng, trật tự, hoặc tính trang trọng.

Cách chia động từ "file past"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
file past
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
files past
he/she/it
Quá khứ đơn
filed past
yesterday
Quá khứ phân từ
filed past
have + pp
Dạng -ing
filing past
tiếp diễn

Nghe "file past" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "file past" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.