Đặt tài liệu hoặc giấy tờ vào một hệ thống lưu trữ có tổ chức để tra cứu sau.
file away
B2
Cất tài liệu hoặc thông tin vào một hệ thống có tổ chức, hoặc ghi nhớ một thông tin để dùng sau.
Giải thích đơn giản
Cất gọn thứ gì đó để sau này có thể tìm lại.
"file away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Ghi nhớ một thông tin hoặc nhận xét trong đầu để có thể dùng sau này.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Đặt giấy tờ vào hồ sơ rồi cất đi.
Thực sự có nghĩa là
Cất gọn thứ gì đó để sau này có thể tìm lại.
Mẹo sử dụng
Dùng cả theo nghĩa đen (lưu hồ sơ giấy tờ) và nghĩa bóng (ghi nhớ trong đầu). Nghĩa bóng thường gặp trong các câu như 'I filed that away for later'.
Cách chia động từ "file away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
file away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
files away
he/she/it
Quá khứ đơn
filed away
yesterday
Quá khứ phân từ
filed away
have + pp
Dạng -ing
filing away
tiếp diễn
Nghe "file away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "file away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.