Xem tất cả

file with

B2

Chính thức nộp hoặc đăng ký một tài liệu chính thức với cơ quan, tòa án, hoặc tổ chức.

Giải thích đơn giản

Chính thức nộp một giấy tờ cho đúng cơ quan hoặc bộ phận có thẩm quyền.

"file with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chính thức nộp một tài liệu, đơn khiếu nại, hoặc vụ kiện cho cơ quan có thẩm quyền phù hợp.

2

Đăng ký hoặc lưu hồ sơ một tài liệu pháp lý với tòa án hoặc cơ quan chính thức.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp lý, chính phủ, và hành chính. Giới từ 'with' đi sau tên cơ quan có thẩm quyền (tòa án, cơ quan, văn phòng). Thường gặp trong các cụm như 'file a complaint with', 'file a lawsuit with', 'file a tax return with'.

Cách chia động từ "file with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
file with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
files with
he/she/it
Quá khứ đơn
filed with
yesterday
Quá khứ phân từ
filed with
have + pp
Dạng -ing
filing with
tiếp diễn

Nghe "file with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "file with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.