1
Đi vào một căn phòng hay không gian theo hàng, người này theo sau người kia.
Đi vào một nơi theo hàng một, người nọ sau người kia.
Đi vào phòng từng người một theo một hàng ngay ngắn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Đi vào một căn phòng hay không gian theo hàng, người này theo sau người kia.
Đi vào theo một 'file' (hàng người đi một sau một).
Đi vào phòng từng người một theo một hàng ngay ngắn.
Dùng để mô tả việc di chuyển có trật tự, lần lượt vào một không gian, thường là của cả nhóm. Thường gặp trong mô tả lễ nghi, lớp học, phòng xử án, và bối cảnh quân đội.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "file in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.