Xem tất cả

file in

B2

Đi vào một nơi theo hàng một, người nọ sau người kia.

Giải thích đơn giản

Đi vào phòng từng người một theo một hàng ngay ngắn.

"file in" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Đi vào một căn phòng hay không gian theo hàng, người này theo sau người kia.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đi vào theo một 'file' (hàng người đi một sau một).

Thực sự có nghĩa là

Đi vào phòng từng người một theo một hàng ngay ngắn.

Mẹo sử dụng

Dùng để mô tả việc di chuyển có trật tự, lần lượt vào một không gian, thường là của cả nhóm. Thường gặp trong mô tả lễ nghi, lớp học, phòng xử án, và bối cảnh quân đội.

Cách chia động từ "file in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
file in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
files in
he/she/it
Quá khứ đơn
filed in
yesterday
Quá khứ phân từ
filed in
have + pp
Dạng -ing
filing in
tiếp diễn

Nghe "file in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "file in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.