Xem tất cả

file down

B2

Làm cho thứ gì đó nhỏ hơn, mịn hơn, hoặc bớt sắc hơn bằng cách chà nó bằng dũa.

Giải thích đơn giản

Dùng một dụng cụ thô ráp để làm thứ gì đó nhỏ hơn hoặc mịn hơn.

"file down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dùng dũa móng hoặc dũa kim loại để làm mịn, làm nhỏ bớt, hoặc tạo hình móng hay một bề mặt cứng.

2

Mài bớt một cạnh sắc hoặc thô của đồ kim loại hay vật cứng bằng dũa.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chà thứ gì đó xuống bằng dũa (một dụng cụ có bề mặt ráp).

Thực sự có nghĩa là

Dùng một dụng cụ thô ráp để làm thứ gì đó nhỏ hơn hoặc mịn hơn.

Mẹo sử dụng

Một động từ thực tế, thông dụng trong DIY, làm đẹp (chăm sóc móng), và gia công kim loại. Tân ngữ thường là móng, cạnh kim loại, hoặc bề mặt thô ráp.

Cách chia động từ "file down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
file down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
files down
he/she/it
Quá khứ đơn
filed down
yesterday
Quá khứ phân từ
filed down
have + pp
Dạng -ing
filing down
tiếp diễn

Nghe "file down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "file down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.