Dùng dũa móng hoặc dũa kim loại để làm mịn, làm nhỏ bớt, hoặc tạo hình móng hay một bề mặt cứng.
file down
Làm cho thứ gì đó nhỏ hơn, mịn hơn, hoặc bớt sắc hơn bằng cách chà nó bằng dũa.
Dùng một dụng cụ thô ráp để làm thứ gì đó nhỏ hơn hoặc mịn hơn.
"file down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Mài bớt một cạnh sắc hoặc thô của đồ kim loại hay vật cứng bằng dũa.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chà thứ gì đó xuống bằng dũa (một dụng cụ có bề mặt ráp).
Dùng một dụng cụ thô ráp để làm thứ gì đó nhỏ hơn hoặc mịn hơn.
Một động từ thực tế, thông dụng trong DIY, làm đẹp (chăm sóc móng), và gia công kim loại. Tân ngữ thường là móng, cạnh kim loại, hoặc bề mặt thô ráp.
Cách chia động từ "file down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "file down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "file down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.