Phũ phàng gạt bỏ hoặc từ chối ai đó, thường với thái độ khinh thường.
kiss off
Phũ phàng gạt ai đó đi hoặc bảo ai đó biến đi theo cách xúc phạm.
Bảo ai đó cút đi hoặc thô lỗ nói lời chia tay hẳn.
"kiss off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng như mệnh lệnh thô lỗ với nghĩa 'biến đi' hoặc 'để tôi yên'.
Mất hoặc bỏ lỡ một thứ gì đó, nhất là tiền bạc hoặc cơ hội.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hôn rồi bỏ đi — một cách tiễn xéo mang tính mỉa mai.
Bảo ai đó cút đi hoặc thô lỗ nói lời chia tay hẳn.
Chủ yếu ở Bắc Mỹ. Dùng được cả với tân ngữ ('kiss someone off') và như mệnh lệnh ('kiss off!'). Dạng mệnh lệnh là một câu chửi khá thô. Ngoài ra cũng có thể chỉ việc mất hoặc phí mất một thứ gì đó.
Cách chia động từ "kiss off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "kiss off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "kiss off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.