Xem tất cả

kiss off

B2

Phũ phàng gạt ai đó đi hoặc bảo ai đó biến đi theo cách xúc phạm.

Giải thích đơn giản

Bảo ai đó cút đi hoặc thô lỗ nói lời chia tay hẳn.

"kiss off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phũ phàng gạt bỏ hoặc từ chối ai đó, thường với thái độ khinh thường.

2

Dùng như mệnh lệnh thô lỗ với nghĩa 'biến đi' hoặc 'để tôi yên'.

3

Mất hoặc bỏ lỡ một thứ gì đó, nhất là tiền bạc hoặc cơ hội.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hôn rồi bỏ đi — một cách tiễn xéo mang tính mỉa mai.

Thực sự có nghĩa là

Bảo ai đó cút đi hoặc thô lỗ nói lời chia tay hẳn.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu ở Bắc Mỹ. Dùng được cả với tân ngữ ('kiss someone off') và như mệnh lệnh ('kiss off!'). Dạng mệnh lệnh là một câu chửi khá thô. Ngoài ra cũng có thể chỉ việc mất hoặc phí mất một thứ gì đó.

Cách chia động từ "kiss off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
kiss off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
kisses off
he/she/it
Quá khứ đơn
kissed off
yesterday
Quá khứ phân từ
kissed off
have + pp
Dạng -ing
kissing off
tiếp diễn

Nghe "kiss off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "kiss off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.