1
Chậm trong lúc bắt đầu hoặc giảm tốc sau khi đã bắt đầu
Giảm tốc kể từ lúc bắt đầu, hoặc chậm trong việc khởi đầu
Bắt đầu chậm, hoặc giảm tốc ngay từ đầu của một việc gì đó
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Chậm trong lúc bắt đầu hoặc giảm tốc sau khi đã bắt đầu
Chậm lại từ điểm xuất phát
Bắt đầu chậm, hoặc giảm tốc ngay từ đầu của một việc gì đó
Không phổ biến và chủ yếu gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thể thao, như khi mô tả xe hoặc vận động viên “slow off the mark”. Thường được thay bằng “slow down” hoặc “ease off”.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "slow off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.