Xem tất cả

cool off

B1

Tro nen mat hon ve nhiet do hoac bot gian, bot cang cam xuc.

Giải thích đơn giản

Bot nong hoac bot gian.

"cool off" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tro nen mat hon hoac ha nhiet co the, thuong bang cach di toi cho mat hon hoac di boi.

2

Bot gian hoac bot kich dong ve cam xuc.

3

Su nhiet tinh, hung thu hoac mot moi quan he tro nen kem manh liet hon theo thoi gian.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mat di cho den khi het nong.

Thực sự có nghĩa là

Bot nong hoac bot gian.

Mẹo sử dụng

Rat gan voi 'cool down' nhung hoi than mat hon. 'Cool off' thuong goi y hanh dong nhanh hon hoac co chu dich hon, nhu di boi de cool off, hoac roi khoi phong de binh tinh lai sau mot cuoc cai va. No cung duoc dung de noi su nhiet tinh, hung thu hoac mot moi quan he giam bot theo thoi gian.

Cách chia động từ "cool off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cool off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cools off
he/she/it
Quá khứ đơn
cooled off
yesterday
Quá khứ phân từ
cooled off
have + pp
Dạng -ing
cooling off
tiếp diễn

Nghe "cool off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cool off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.