Dán băng hoặc phủ vật liệu bảo vệ lên một bề mặt để ngăn sơn hoặc hóa chất chạm vào.
mask off
Che một vùng bằng băng dính hoặc vật liệu bảo vệ để sơn, hóa chất hoặc cách xử lý khác không ảnh hưởng đến nó.
Dán băng hoặc phủ một phần của vật gì đó để sơn hay hóa chất không dính vào.
"mask off" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt một lớp che phủ lên một vùng và chặn nó lại; nghĩa khá rõ ràng.
Dán băng hoặc phủ một phần của vật gì đó để sơn hay hóa chất không dính vào.
Thường gặp trong DIY, trang trí và lĩnh vực ô tô. 'Masking tape' có tên từ chính thao tác này. Thợ sơn và thợ trang trí dùng rất nhiều. Cách dùng chủ yếu mang tính thực hành và hướng dẫn.
Cách chia động từ "mask off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "mask off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "mask off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.