Xem tất cả

duck off

C1

Rời đi nhanh và lặng lẽ khỏi một nơi, thường mà không thu hút sự chú ý.

Giải thích đơn giản

Lặng lẽ rời khỏi một nơi mà không ai nhận ra.

"duck off" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Rời khỏi một nơi yên lặng và nhanh chóng, thường để tránh bị chú ý hay tránh né trách nhiệm.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'duck out'. Nghe nhiều hơn trong lời nói thông thường của Úc và Anh. Có thể ám chỉ tránh né trách nhiệm hoặc đơn giản là ra về yên lặng. Không được dùng rộng trong văn viết trang trọng.

Cách chia động từ "duck off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
duck off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ducks off
he/she/it
Quá khứ đơn
ducked off
yesterday
Quá khứ phân từ
ducked off
have + pp
Dạng -ing
ducking off
tiếp diễn

Nghe "duck off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "duck off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.