Lừa ai đó chấp nhận một thứ kém chất lượng, giả hoặc không mong muốn.
palm off
Tống khứ một thứ không mong muốn hoặc kém chất lượng bằng cách lừa người khác nhận nó.
Lừa ai đó nhận thứ bạn không muốn, bằng cách làm cho nó có vẻ tốt hơn thực tế.
"palm off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đẩy một công việc hoặc trách nhiệm không mong muốn sang cho người khác, thường bằng cách lừa hoặc thao túng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giấu thứ gì đó trong lòng bàn tay rồi chuyền đi, gợi đến các trò ảo thuật dùng kỹ xảo tay.
Lừa ai đó nhận thứ bạn không muốn, bằng cách làm cho nó có vẻ tốt hơn thực tế.
Thường hàm ý sự lừa dối hoặc đối xử không công bằng. Có thể dùng cho đồ vật thật hoặc công việc/trách nhiệm. Cấu trúc chuẩn là 'palm something off on/onto someone'.
Cách chia động từ "palm off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "palm off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "palm off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.