Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "palm"

2 cụm động từ dùng động từ này

palm off
B2

Tống khứ một thứ không mong muốn hoặc kém chất lượng bằng cách lừa người khác nhận nó.

palm out
C1

Đưa bàn tay ra với lòng bàn tay hướng ra ngoài như một cử chỉ.