Xem tất cả

palm out

C1

Đưa bàn tay ra với lòng bàn tay hướng ra ngoài như một cử chỉ.

Giải thích đơn giản

Đưa tay ra phẳng với lòng bàn tay quay ra xa bạn, giống như dấu hiệu 'dừng lại'.

"palm out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Giữ bàn tay với lòng bàn tay hướng ra ngoài, như một cử chỉ ra hiệu dừng lại, chào hoặc cho thấy tay trống.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Xoay lòng bàn tay hướng ra ngoài; nghĩa hoàn toàn rõ.

Thực sự có nghĩa là

Đưa tay ra phẳng với lòng bàn tay quay ra xa bạn, giống như dấu hiệu 'dừng lại'.

Mẹo sử dụng

Hiếm khi được dùng như một cụm động từ cố định; thường gặp hơn trong mô tả cử chỉ hoặc hướng dẫn múa. Không được ghi nhận rộng rãi trong từ điển như một cụm động từ chuẩn.

Cách chia động từ "palm out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
palm out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
palms out
he/she/it
Quá khứ đơn
palmed out
yesterday
Quá khứ phân từ
palmed out
have + pp
Dạng -ing
palming out
tiếp diễn

Nghe "palm out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "palm out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.