Tự vệ trước một cuộc tấn công bằng cách chặn hoặc đẩy kẻ tấn công ra.
fend off
Tự bảo vệ trước một cuộc tấn công, mối đe dọa hoặc sự chú ý không mong muốn bằng cách đẩy ra hoặc gạt đi.
Ngăn ai đó hay thứ gì đó chạm tới hoặc làm hại bạn bằng cách đẩy họ ra.
"fend off" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đối phó với câu hỏi khó, lời chỉ trích hoặc sự chú ý không mong muốn bằng cách lảng tránh hoặc gạt đi.
Chống lại hoặc vượt qua bệnh tật, mệt mỏi hay một tình trạng cơ thể không mong muốn khác.
Bảo vệ doanh nghiệp hoặc tổ chức trước một vụ thâu tóm thù địch, đối thủ hoặc mối đe dọa.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tự vệ bằng cách đẩy một thứ gì đó ra xa khỏi mình.
Ngăn ai đó hay thứ gì đó chạm tới hoặc làm hại bạn bằng cách đẩy họ ra.
Dùng trong cả ngữ cảnh thật và nghĩa bóng. Rất phổ biến trong báo chí về thể thao, chính trị và kinh doanh. Tân ngữ thường đứng sau 'off' hoặc chen giữa hai phần.
Cách chia động từ "fend off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "fend off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fend off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.