Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "fend"

3 cụm động từ dùng động từ này

fend away
C1

Đẩy lùi hoặc xua ai hoặc cái gì đi; một biến thể cổ hoặc hiếm của 'fend off'.

fend for oneself
B2

Tự lo cho bản thân mà không dựa vào sự giúp đỡ của người khác.

fend off
B2

Tự bảo vệ trước một cuộc tấn công, mối đe dọa hoặc sự chú ý không mong muốn bằng cách đẩy ra hoặc gạt đi.