Xem tất cả

fend for oneself

B2

Tự lo cho bản thân mà không dựa vào sự giúp đỡ của người khác.

Giải thích đơn giản

Tự chăm sóc bản thân và không cần người khác giúp.

"fend for oneself" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tự xoay xở cuộc sống, nhu cầu hoặc sự sống còn của mình mà không có sự giúp đỡ hay hỗ trợ từ người khác.

2

Tự tìm thức ăn, chỗ ở hoặc nguồn lực trong bối cảnh sinh tồn hay ngoài thiên nhiên.

Mẹo sử dụng

Luôn dùng ở dạng phản thân với đại từ phù hợp: 'fend for myself/yourself/himself/herself/themselves'. 'Oneself' trong từ điển chỉ là dạng thay thế chung. Thường gặp trong ngữ cảnh độc lập, sinh tồn và sự kiên cường. Có sắc thái hơi cứng cỏi, tự lực.

Cách chia động từ "fend for oneself"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
fend for oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fends for oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
fended for oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
fended for oneself
have + pp
Dạng -ing
fending for oneself
tiếp diễn

Nghe "fend for oneself" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "fend for oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.