Đẩy lùi hoặc xua đi một cuộc tấn công, mối đe dọa hoặc sự tiếp cận không mong muốn. (Biến thể cổ hoặc hiếm của 'fend off'.)
fend away
C1
Đẩy lùi hoặc xua ai hoặc cái gì đi; một biến thể cổ hoặc hiếm của 'fend off'.
Giải thích đơn giản
Đẩy một thứ nguy hiểm ra xa khỏi bạn.
"fend away" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Tự vệ bằng cách đẩy thứ gì đó ra xa.
Thực sự có nghĩa là
Đẩy một thứ nguy hiểm ra xa khỏi bạn.
Mẹo sử dụng
Đây là một biến thể hiếm và phần lớn đã cổ của 'fend off'. Người nói hiện đại gần như luôn dùng 'fend off' thay thế. Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn học cũ. Người học ESL nên học 'fend off' là dạng chuẩn.
Cách chia động từ "fend away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
fend away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fends away
he/she/it
Quá khứ đơn
fended away
yesterday
Quá khứ phân từ
fended away
have + pp
Dạng -ing
fending away
tiếp diễn
Nghe "fend away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "fend away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.