Xem tất cả

marry off

B2

Sắp xếp hoặc lo liệu chuyện kết hôn cho ai đó, thường là con cái, thường hàm ý sự sốt sắng hoặc có lợi ích riêng.

Giải thích đơn giản

Tìm chồng hoặc vợ cho ai đó, thường là cha mẹ làm vậy cho con.

"marry off" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tìm người kết hôn cho ai đó, nhất là con cái, rồi sắp xếp hoặc thúc ép để cuộc hôn nhân diễn ra.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cho ai đó kết hôn 'off'; 'off' gợi ý việc gửi họ đi hoặc trút bỏ trách nhiệm.

Thực sự có nghĩa là

Tìm chồng hoặc vợ cho ai đó, thường là cha mẹ làm vậy cho con.

Mẹo sử dụng

Thường hàm ý người bị gả cưới có ít quyền quyết định, hoặc cha mẹ/người giám hộ muốn sớm trút bớt trách nhiệm. Có thể dùng theo cách hài hước hoặc phê phán. Phổ biến trong các thảo luận lịch sử và văn hóa về hôn nhân sắp đặt.

Cách chia động từ "marry off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
marry off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
marries off
he/she/it
Quá khứ đơn
married off
yesterday
Quá khứ phân từ
married off
have + pp
Dạng -ing
marrying off
tiếp diễn

Nghe "marry off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "marry off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.