Tìm người kết hôn cho ai đó, nhất là con cái, rồi sắp xếp hoặc thúc ép để cuộc hôn nhân diễn ra.
marry off
Sắp xếp hoặc lo liệu chuyện kết hôn cho ai đó, thường là con cái, thường hàm ý sự sốt sắng hoặc có lợi ích riêng.
Tìm chồng hoặc vợ cho ai đó, thường là cha mẹ làm vậy cho con.
"marry off" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cho ai đó kết hôn 'off'; 'off' gợi ý việc gửi họ đi hoặc trút bỏ trách nhiệm.
Tìm chồng hoặc vợ cho ai đó, thường là cha mẹ làm vậy cho con.
Thường hàm ý người bị gả cưới có ít quyền quyết định, hoặc cha mẹ/người giám hộ muốn sớm trút bớt trách nhiệm. Có thể dùng theo cách hài hước hoặc phê phán. Phổ biến trong các thảo luận lịch sử và văn hóa về hôn nhân sắp đặt.
Cách chia động từ "marry off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "marry off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "marry off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.