1
Để không khí làm mát, làm khô hoặc thông gió cho điều gì đó trong thời gian ngắn.
Một cách diễn đạt hiếm hoặc theo vùng, có nghĩa là để không khí làm mát hoặc làm khô điều gì đó, hoặc thông gió ngắn.
Để không khí làm mát hoặc làm khô điều gì đó.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Để không khí làm mát, làm khô hoặc thông gió cho điều gì đó trong thời gian ngắn.
Để không khí mang theo điều gì đó đi — độ ẩm, nhiệt độ, v.v.
Để không khí làm mát hoặc làm khô điều gì đó.
Rất không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại tiêu chuẩn. Người học nên ưu tiên dùng 'air out' hoặc 'cool down'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "air off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.