Cụm động từ bắt đầu bằng "air"
3 cụm động từ dùng động từ này
air off
C1
Một cách diễn đạt hiếm hoặc theo vùng, có nghĩa là để không khí làm mát hoặc làm khô điều gì đó, hoặc thông gió ngắn.
air out
A2
Để không khí trong lành vào phòng hoặc lên đồ vật để loại bỏ mùi ẩm mốc, hoặc theo nghĩa bóng để thảo luận cởi mở về vấn đề.
air up
B2
Bơm lốp xe, bóng hoặc vật dụng khác bằng cách thêm không khí vào đó.