1
Bơm hơi vào lốp xe hoặc vật bơm hơi khác.
Bơm lốp xe, bóng hoặc vật dụng khác bằng cách thêm không khí vào đó.
Bơm không khí vào lốp xe hoặc thứ gì đó cần được bơm hơi.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Bơm hơi vào lốp xe hoặc vật bơm hơi khác.
Đổ đầy thứ gì đó bằng không khí — nâng mức không khí lên đến áp suất đúng.
Bơm không khí vào lốp xe hoặc thứ gì đó cần được bơm hơi.
Chủ yếu trong tiếng Anh Bắc Mỹ (đặc biệt là tiếng Anh Mỹ). Người nói tiếng Anh Anh thường nói 'pump up' hoặc 'inflate'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "air up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.