(Về xu hướng, con số hoặc tỷ lệ) ngừng tăng hoặc giảm và giữ ổn định.
level off
Ngừng tăng hoặc giảm và giữ ở một mức ổn định.
Khi thứ gì đó đang tăng hoặc giảm thì ngừng thay đổi và giữ nguyên.
"level off" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Về máy bay) bay ngang sau một thời gian leo cao hoặc hạ thấp.
(Về bề mặt) trở nên phẳng hoặc đều.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên phẳng hoặc nằm ngang sau một đoạn dốc, như con đường hết dốc sau khi qua đồi.
Khi thứ gì đó đang tăng hoặc giảm thì ngừng thay đổi và giữ nguyên.
Rất phổ biến trong bối cảnh dữ liệu, kinh tế và hàng không. Thường dùng trong báo chí và báo cáo về số liệu, giá cả hoặc tăng trưởng. Cũng dùng cho máy bay bay ngang sau khi leo cao hoặc hạ xuống.
Cách chia động từ "level off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "level off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "level off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.