Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "level"

5 cụm động từ dùng động từ này

level down
C1

Hạ các tiêu chuẩn, mức lương hoặc chất lượng cao hơn xuống để bằng một mức thấp hơn.

level off
B2

Ngừng tăng hoặc giảm và giữ ở một mức ổn định.

level out
B2

Trở nên phẳng, ổn định hoặc đều hơn sau khi có biến động hoặc thay đổi.

level up
B1

Tiến lên một cấp độ cao hơn về kỹ năng, chất lượng hoặc vị thế; ban đầu là từ trong game, nay được dùng rộng rãi trong tiếng Anh hằng ngày.

level with
B2

Nói chuyện thành thật và thẳng thắn với ai đó, đặc biệt về điều khó nói hoặc từng bị né tránh.