Thành thật và thẳng thắn hoàn toàn với ai đó, thường khi tiết lộ điều quan trọng hoặc khó chịu.
level with
Nói chuyện thành thật và thẳng thắn với ai đó, đặc biệt về điều khó nói hoặc từng bị né tránh.
Nói sự thật với ai đó, dù điều đó khó nghe.
"level with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nói thật với ai đó sau một thời gian mập mờ hoặc né tránh, thường để giải tỏa không khí căng thẳng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt mình ngang bằng với ai đó, hàm ý sự bình đẳng và cởi mở.
Nói sự thật với ai đó, dù điều đó khó nghe.
Luôn theo sau bởi một người, như "level with me", "level with her". Có sắc thái hơi thú nhận hoặc rất thẳng, thường dùng khi người nói sắp nói điều bất ngờ hoặc khó nghe. Phổ biến trong Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "level with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "level with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "level with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.