Xem tất cả

level with

B2

Nói chuyện thành thật và thẳng thắn với ai đó, đặc biệt về điều khó nói hoặc từng bị né tránh.

Giải thích đơn giản

Nói sự thật với ai đó, dù điều đó khó nghe.

"level with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thành thật và thẳng thắn hoàn toàn với ai đó, thường khi tiết lộ điều quan trọng hoặc khó chịu.

2

Nói thật với ai đó sau một thời gian mập mờ hoặc né tránh, thường để giải tỏa không khí căng thẳng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt mình ngang bằng với ai đó, hàm ý sự bình đẳng và cởi mở.

Thực sự có nghĩa là

Nói sự thật với ai đó, dù điều đó khó nghe.

Mẹo sử dụng

Luôn theo sau bởi một người, như "level with me", "level with her". Có sắc thái hơi thú nhận hoặc rất thẳng, thường dùng khi người nói sắp nói điều bất ngờ hoặc khó nghe. Phổ biến trong Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "level with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
level with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
levels with
he/she/it
Quá khứ đơn
leveled with
yesterday
Quá khứ phân từ
leveled with
have + pp
Dạng -ing
leveling with
tiếp diễn

Nghe "level with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "level with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.