Xem tất cả

level out

B2

Trở nên phẳng, ổn định hoặc đều hơn sau khi có biến động hoặc thay đổi.

Giải thích đơn giản

Khi thứ gì đó gồ ghề hoặc không đều trở nên phẳng và ổn định.

"level out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Về xu hướng hoặc số liệu) ngừng dao động và đạt trạng thái ổn định, nhất quán.

2

Làm cho một bề mặt thật sự phẳng hoặc đều.

3

Giảm hoặc xóa bớt khác biệt giữa các nhóm hoặc sự vật, làm chúng bình đẳng hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho thứ gì đó trải ra theo cách phẳng và đều.

Thực sự có nghĩa là

Khi thứ gì đó gồ ghề hoặc không đều trở nên phẳng và ổn định.

Mẹo sử dụng

Trong nhiều ngữ cảnh có thể dùng thay cho "level off". Khi là ngoại động từ, nó có nghĩa là làm cho bề mặt hoặc tình hình trở nên phẳng hoặc ổn định. Trong Anh-Anh, nghĩa nói về bề mặt thật hơi phổ biến hơn.

Cách chia động từ "level out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
level out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
levels out
he/she/it
Quá khứ đơn
leveled out
yesterday
Quá khứ phân từ
leveled out
have + pp
Dạng -ing
leveling out
tiếp diễn

Nghe "level out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "level out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.