Trong trò chơi điện tử, đưa nhân vật lên cấp tiếp theo bằng cách đạt đủ kinh nghiệm hoặc điểm.
level up
Tiến lên một cấp độ cao hơn về kỹ năng, chất lượng hoặc vị thế; ban đầu là từ trong game, nay được dùng rộng rãi trong tiếng Anh hằng ngày.
Giỏi hơn lên trong một việc gì đó hoặc bước sang giai đoạn tiếp theo.
"level up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Thân mật, nghĩa bóng) cải thiện kỹ năng, chất lượng hoặc tình hình chung của mình.
(Ngoại động từ) nâng tiêu chuẩn, điều kiện hoặc cơ hội của một nơi hoặc một nhóm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trong trò chơi, đạt cấp tiếp theo bằng cách tích lũy đủ điểm hoặc kinh nghiệm.
Giỏi hơn lên trong một việc gì đó hoặc bước sang giai đoạn tiếp theo.
Ban đầu là thuật ngữ game, chỉ việc nhân vật lên cấp, nhưng nay rất phổ biến trong lời nói thân mật và trên mạng xã hội để chỉ việc cải thiện bất kỳ kỹ năng hay tình huống nào. Cũng được dùng trong diễn ngôn chính trị, nổi bật là bởi cựu Thủ tướng Anh Boris Johnson. Cách dùng ngoại động từ như "level up the economy" trang trọng hơn.
Cách chia động từ "level up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "level up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "level up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.