Hạ tiêu chuẩn, lương hoặc chất lượng để chúng bằng mức thấp hơn, thay vì nâng cái thấp lên.
level down
Hạ các tiêu chuẩn, mức lương hoặc chất lượng cao hơn xuống để bằng một mức thấp hơn.
Làm cho cái tốt hơn trở nên thấp hoặc kém như cái tệ hơn.
"level down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong trò chơi, làm giảm cấp độ hoặc chỉ số của nhân vật, nghĩa này ít gặp hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
San bằng hoặc đưa một bề mặt xuống độ cao thấp hơn.
Làm cho cái tốt hơn trở nên thấp hoặc kém như cái tệ hơn.
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc chính trị, đặc biệt khi nói về lương, phúc lợi hoặc tiêu chuẩn. Hay xuất hiện trong các cuộc thảo luận về "race to the bottom". Trái nghĩa với "level up".
Cách chia động từ "level down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "level down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "level down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.