Xem tất cả

level down

C1

Hạ các tiêu chuẩn, mức lương hoặc chất lượng cao hơn xuống để bằng một mức thấp hơn.

Giải thích đơn giản

Làm cho cái tốt hơn trở nên thấp hoặc kém như cái tệ hơn.

"level down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hạ tiêu chuẩn, lương hoặc chất lượng để chúng bằng mức thấp hơn, thay vì nâng cái thấp lên.

2

Trong trò chơi, làm giảm cấp độ hoặc chỉ số của nhân vật, nghĩa này ít gặp hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

San bằng hoặc đưa một bề mặt xuống độ cao thấp hơn.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho cái tốt hơn trở nên thấp hoặc kém như cái tệ hơn.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc chính trị, đặc biệt khi nói về lương, phúc lợi hoặc tiêu chuẩn. Hay xuất hiện trong các cuộc thảo luận về "race to the bottom". Trái nghĩa với "level up".

Cách chia động từ "level down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
level down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
levels down
he/she/it
Quá khứ đơn
leveled down
yesterday
Quá khứ phân từ
leveled down
have + pp
Dạng -ing
leveling down
tiếp diễn

Nghe "level down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "level down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.