Xem tất cả

wipe off

A2

Lau để loại bỏ một chất bẩn hoặc dấu vết khỏi bề mặt.

Giải thích đơn giản

Lau sạch một vết hoặc chất bẩn khỏi thứ gì đó bằng khăn.

"wipe off" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lau bỏ một chất hoặc vết khỏi bề mặt bằng khăn hoặc giấy.

2

Xóa sổ nhanh một lượng lớn giá trị tài chính, như trong vụ sập chứng khoán hoặc thua lỗ kinh doanh.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lau để thứ đó rời khỏi bề mặt — hoàn toàn dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Lau sạch một vết hoặc chất bẩn khỏi thứ gì đó bằng khăn.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong đời sống hằng ngày. Dùng cho vết bẩn vật lý như bùn, mực, son môi cũng như giá trị tài chính, ví dụ một vụ sụp đổ thị trường wipe off hàng tỷ đô. Nghĩa tài chính rất thường gặp trong báo chí.

Cách chia động từ "wipe off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wipe off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wipes off
he/she/it
Quá khứ đơn
wiped off
yesterday
Quá khứ phân từ
wiped off
have + pp
Dạng -ing
wiping off
tiếp diễn

Nghe "wipe off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wipe off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.