Lau bỏ một chất hoặc vết khỏi bề mặt bằng khăn hoặc giấy.
wipe off
Lau để loại bỏ một chất bẩn hoặc dấu vết khỏi bề mặt.
Lau sạch một vết hoặc chất bẩn khỏi thứ gì đó bằng khăn.
"wipe off" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xóa sổ nhanh một lượng lớn giá trị tài chính, như trong vụ sập chứng khoán hoặc thua lỗ kinh doanh.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lau để thứ đó rời khỏi bề mặt — hoàn toàn dễ hiểu.
Lau sạch một vết hoặc chất bẩn khỏi thứ gì đó bằng khăn.
Rất phổ biến trong đời sống hằng ngày. Dùng cho vết bẩn vật lý như bùn, mực, son môi cũng như giá trị tài chính, ví dụ một vụ sụp đổ thị trường wipe off hàng tỷ đô. Nghĩa tài chính rất thường gặp trong báo chí.
Cách chia động từ "wipe off"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wipe off" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wipe off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.