Cụm động từ bắt đầu bằng "wipe"
5 cụm động từ dùng động từ này
wipe away
A2
Làm sạch hoặc loại bỏ thứ gì đó bằng cách lau; đặc biệt để lau nước mắt hoặc xóa đi một dấu vết, ký ức hay cảm xúc.
wipe down
A2
Lau sạch kỹ một bề mặt bằng cách lau khắp bề mặt đó bằng khăn hoặc miếng bọt biển.
wipe off
A2
Lau để loại bỏ một chất bẩn hoặc dấu vết khỏi bề mặt.
wipe out
B1
Phá hủy, loại bỏ hoặc làm kiệt sức hoàn toàn thứ gì đó hoặc ai đó.
wipe up
A2
Lau sạch chỗ nước đổ hoặc chất lỏng bằng khăn hoặc giấy.