Lau sạch kỹ một bề mặt bằng khăn ẩm, miếng bọt biển hoặc giấy lau.
wipe down
Lau sạch kỹ một bề mặt bằng cách lau khắp bề mặt đó bằng khăn hoặc miếng bọt biển.
Lau sạch thứ gì đó bằng cách chà khăn khắp bề mặt.
"wipe down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lau sạch khắp người của một con vật hoặc một người.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lau theo hướng xuống, phủ hết toàn bộ bề mặt — khá dễ hiểu.
Lau sạch thứ gì đó bằng cách chà khăn khắp bề mặt.
Rất phổ biến trong bối cảnh dọn dẹp ở nhà và nơi làm việc. 'Down' gợi ý động tác lau kỹ, từ trên xuống dưới hoặc lau toàn bộ. Rất thường gặp trong dịch vụ ăn uống, y tế và việc dọn dẹp gia đình.
Cách chia động từ "wipe down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wipe down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wipe down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.