Lau bỏ nước mắt, mồ hôi hoặc một vết nhỏ trên bề mặt bằng khăn, ngón tay hoặc giấy.
wipe away
Làm sạch hoặc loại bỏ thứ gì đó bằng cách lau; đặc biệt để lau nước mắt hoặc xóa đi một dấu vết, ký ức hay cảm xúc.
Lau sạch thứ gì đó, hoặc làm cho cảm xúc buồn hay ký ức biến mất.
"wipe away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xóa bỏ thứ trừu tượng như ký ức, cảm xúc hoặc lỗi lầm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho thứ gì đó biến đi bằng cách lau — hoàn toàn dễ hiểu.
Lau sạch thứ gì đó, hoặc làm cho cảm xúc buồn hay ký ức biến mất.
Phổ biến trong cả ngữ cảnh nghĩa đen lẫn cảm xúc. 'Wipe away tears' là một kết hợp rất thường gặp. Cách dùng nghĩa bóng ('wipe away the past') cũng đã quen thuộc. Chuyển động gợi ra là nhẹ nhàng và có hướng.
Cách chia động từ "wipe away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wipe away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wipe away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.