Xem tất cả

wipe away

A2

Làm sạch hoặc loại bỏ thứ gì đó bằng cách lau; đặc biệt để lau nước mắt hoặc xóa đi một dấu vết, ký ức hay cảm xúc.

Giải thích đơn giản

Lau sạch thứ gì đó, hoặc làm cho cảm xúc buồn hay ký ức biến mất.

"wipe away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lau bỏ nước mắt, mồ hôi hoặc một vết nhỏ trên bề mặt bằng khăn, ngón tay hoặc giấy.

2

Xóa bỏ thứ trừu tượng như ký ức, cảm xúc hoặc lỗi lầm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho thứ gì đó biến đi bằng cách lau — hoàn toàn dễ hiểu.

Thực sự có nghĩa là

Lau sạch thứ gì đó, hoặc làm cho cảm xúc buồn hay ký ức biến mất.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong cả ngữ cảnh nghĩa đen lẫn cảm xúc. 'Wipe away tears' là một kết hợp rất thường gặp. Cách dùng nghĩa bóng ('wipe away the past') cũng đã quen thuộc. Chuyển động gợi ra là nhẹ nhàng và có hướng.

Cách chia động từ "wipe away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wipe away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wipes away
he/she/it
Quá khứ đơn
wiped away
yesterday
Quá khứ phân từ
wiped away
have + pp
Dạng -ing
wiping away
tiếp diễn

Nghe "wipe away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wipe away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.