Phá hủy hoặc loại bỏ hoàn toàn thứ gì đó hoặc ai đó.
wipe out
Phá hủy, loại bỏ hoặc làm kiệt sức hoàn toàn thứ gì đó hoặc ai đó.
Phá hủy hoàn toàn một thứ đến mức không còn gì, hoặc làm ai đó cực kỳ mệt.
"wipe out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Không trang trọng) Làm ai đó thấy kiệt sức hoàn toàn.
Làm mất sạch tiền tiết kiệm, xóa hết nợ, hoặc làm cạn kiệt hoàn toàn nguồn lực tài chính.
(Lướt sóng/thể thao, không trang trọng) Ngã khỏi ván lướt hoặc gặp một cú ngã mạnh, nhào lộn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lau một bề mặt cho sạch hoàn toàn — ẩn dụ xóa sạch này mở rộng sang nghĩa phá hủy hoàn toàn.
Phá hủy hoàn toàn một thứ đến mức không còn gì, hoặc làm ai đó cực kỳ mệt.
Phổ biến trong rất nhiều ngữ cảnh: quân sự, bệnh tật, tài chính, và nghĩa không trang trọng là làm ai đó kiệt sức. Cụm 'wiped out' với nghĩa mệt rã rời rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ nói hằng ngày.
Cách chia động từ "wipe out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wipe out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wipe out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.