Xem tất cả

flake out

B2

Ngủ thiếp đi hoặc kiệt sức đột ngột; hoặc (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) hủy hẹn một cách thiếu đáng tin.

Giải thích đơn giản

Đột nhiên ngủ gục vì rất mệt, hoặc làm ai đó thất vọng vì không đến như đã hẹn.

"flake out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ngủ thiếp đi hoặc gục xuống vì kiệt sức.

2

(Chủ yếu tiếng Anh Mỹ) Không thực hiện lời hứa hoặc cuộc hẹn xã giao mà không có lý do chính đáng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Giống như bông tuyết — thứ gì đó mỏng manh nên rơi gục xuống. Nghĩa 'không đáng tin' mở rộng hình ảnh này sang một người thiếu chắc chắn, không đáng tin cậy.

Thực sự có nghĩa là

Đột nhiên ngủ gục vì rất mệt, hoặc làm ai đó thất vọng vì không đến như đã hẹn.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'ngủ thiếp đi vì kiệt sức' phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ. Nghĩa 'hủy hẹn/không đáng tin' ('he flaked out on me') phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ và thường tả người hay thất hứa. Người như vậy thường được gọi là 'a flake'.

Cách chia động từ "flake out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
flake out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
flakes out
he/she/it
Quá khứ đơn
flaked out
yesterday
Quá khứ phân từ
flaked out
have + pp
Dạng -ing
flaking out
tiếp diễn

Nghe "flake out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "flake out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.