Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "flake"

3 cụm động từ dùng động từ này

flake down
C1

Dùng cho những mảnh nhỏ như tuyết, tro hoặc vật liệu tương tự rơi xuống.

flake off
B1

Dùng cho lớp bề mặt bị bong ra thành những mảnh nhỏ và mỏng.

flake out
B2

Ngủ thiếp đi hoặc kiệt sức đột ngột; hoặc (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) hủy hẹn một cách thiếu đáng tin.