Làm cho ngôn ngữ, bài phát biểu hoặc nội dung viết bớt gay gắt, gây tranh cãi hoặc cực đoan.
tone down
Làm cho thứ gì đó bớt cực đoan, mạnh, to hoặc bớt chói về màu sắc, ngôn ngữ hay hành vi.
Làm cho thứ gì đó bớt mạnh, bớt to hoặc bớt cực đoan.
"tone down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho màu sắc hoặc yếu tố hình ảnh bớt sáng, bớt rực hoặc bớt chói.
Làm cho hành vi hoặc phản ứng bớt dữ dội hay quá mức.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hạ tông của thứ gì đó xuống.
Làm cho thứ gì đó bớt mạnh, bớt to hoặc bớt cực đoan.
Rất phổ biến trong bối cảnh biên tập (giảm nhẹ ngôn từ), thiết kế hình ảnh (làm dịu màu sắc) và hành vi (bớt phấn khích). Từ trái nghĩa là 'ramp up' hoặc 'heighten'. Dùng cả trong ngữ cảnh sáng tạo lẫn công việc.
Cách chia động từ "tone down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tone down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tone down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.