Xem tất cả

mess around

B1

Lãng phí thời gian, cư xử đùa nghịch hoặc thiếu tập trung, hoặc đối xử với ai đó thiếu tôn trọng.

Giải thích đơn giản

Chơi bời linh tinh, không làm gì quan trọng, hoặc cư xử không trung thực và không công bằng với ai đó.

"mess around" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lãng phí thời gian vào những việc không quan trọng hoặc ngớ ngẩn.

2

Đối xử với ai đó theo cách không trung thực hoặc thiếu cân nhắc.

3

Thử nghiệm hoặc mày mò thứ gì đó một cách không quá nghiêm túc.

4

Ngoại tình hoặc tham gia hoạt động tình dục không nghiêm túc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gây ra sự bừa bộn trong khu vực xung quanh; về mặt thành ngữ, nghĩa được mở rộng thành lãng phí thời gian hoặc thiếu tôn trọng người khác.

Thực sự có nghĩa là

Chơi bời linh tinh, không làm gì quan trọng, hoặc cư xử không trung thực và không công bằng với ai đó.

Mẹo sử dụng

Đây là dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. 'Mess someone around' nghĩa là đối xử thiếu cân nhắc với họ. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể ám chỉ việc ngoại tình hoặc quan hệ tình dục không nghiêm túc ('he was messing around'). Được dùng rộng rãi ở mọi lứa tuổi.

Cách chia động từ "mess around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
mess around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
messes around
he/she/it
Quá khứ đơn
messed around
yesterday
Quá khứ phân từ
messed around
have + pp
Dạng -ing
messing around
tiếp diễn

Nghe "mess around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "mess around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.