(Thân mật, mang tính chê bai) bày tỏ mạnh mẽ quan điểm nữ quyền hoặc chính trị tự do/cấp tiến, nhất là một cách đầy cảm xúc hoặc gay gắt.
lib out
C1
Tiếng lóng thân mật nghĩa là bày tỏ mạnh mẽ quan điểm nữ quyền hoặc chính trị tự do/cấp tiến, thường được nói với ý chê bai.
Giải thích đơn giản
Bắt đầu nói rất mạnh về các ý tưởng nữ quyền hoặc cánh tả, nhất là theo cách làm người khác khó chịu.
"lib out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Bắt nguồn từ "liberation", đặc biệt là "women's lib". Gần như luôn được người nói dùng với ý mỉa mai hoặc xem thường quan điểm nữ quyền hay cấp tiến. Cách nói này đã cũ, phổ biến hơn vào thập niên 1970-1980 trong Anh-Mỹ. Ngày nay hiếm gặp.
Cách chia động từ "lib out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
lib out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
libs out
he/she/it
Quá khứ đơn
libed out
yesterday
Quá khứ phân từ
libed out
have + pp
Dạng -ing
libing out
tiếp diễn
Nghe "lib out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lib out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.