Xem tất cả

bear with

B1

Kiên nhẫn với ai đó hay điều gì đó; chịu đựng sự bất tiện tạm thời trong khi chờ đợi.

Giải thích đơn giản

Kiên nhẫn và tiếp tục chờ đợi trong khi điều gì đó được sắp xếp.

"bear with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lịch sự yêu cầu ai đó kiên nhẫn trong khi bạn xử lý điều gì đó, thường trong bối cảnh chuyên nghiệp hay dịch vụ.

2

Chịu đựng khuyết điểm, hành vi hay thái độ khó khăn của ai đó trong thời gian dài hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chịu đựng (endure) cùng với ai đó — cùng mang sự chờ đợi hay khó khăn.

Thực sự có nghĩa là

Kiên nhẫn và tiếp tục chờ đợi trong khi điều gì đó được sắp xếp.

Mẹo sử dụng

Cực kỳ phổ biến như lời đề nghị lịch sự trong bối cảnh chuyên nghiệp và dịch vụ: 'Bear with me' có nghĩa là 'xin vui lòng kiên nhẫn trong khi tôi xử lý điều này'. Cũng có nghĩa là chịu đựng khuyết điểm hay hành vi của người trong thời gian dài hơn.

Cách chia động từ "bear with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bear with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bears with
he/she/it
Quá khứ đơn
bore with
yesterday
Quá khứ phân từ
born/borne with
have + pp
Dạng -ing
bearing with
tiếp diễn

Nghe "bear with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bear with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.