Thích nghi với hoặc theo kịp sự thay đổi của thời trang, công nghệ, hoặc chuẩn mực xã hội, gần như luôn là 'move with the times'.
move with
Thích nghi với hoặc theo kịp thời đại, xu hướng, hoặc một nhóm.
Thay đổi và phát triển cùng với điều gì đó — không bị bỏ lại phía sau.
"move with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Di chuyển hoặc đi đâu đó như một phần của một nhóm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển cùng hướng với thứ gì đó về mặt vật lý — để ra nghĩa bóng cần suy ra thêm.
Thay đổi và phát triển cùng với điều gì đó — không bị bỏ lại phía sau.
Thường nghe nhất trong cụm 'move with the times', nghĩa là hiện đại hóa hoặc theo kịp thay đổi xã hội và công nghệ. Ít dùng ngoài cụm này.
Cách chia động từ "move with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "move with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "move with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.