Xem tất cả

vibe out

C1

Thư giãn và tận hưởng trọn vẹn một tâm trạng, bầu không khí hoặc âm nhạc mà không có mục tiêu cụ thể.

Giải thích đơn giản

Thư giãn và tận hưởng không khí hoặc âm nhạc mà không làm gì nhiều.

"vibe out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Thư giãn và đắm mình trong một bầu không khí, tâm trạng hoặc âm nhạc dễ chịu.

Mẹo sử dụng

Đây là tiếng lóng mới, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ và văn hóa âm nhạc. Nó thường gắn với việc nghe nhạc, ở trong một buổi gặp gỡ thoải mái, hoặc đơn giản là tận hưởng tâm trạng tốt. Nó tích cực và có sự nhập tâm hơn 'zone out' hay 'veg out'.

Cách chia động từ "vibe out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
vibe out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
vibes out
he/she/it
Quá khứ đơn
vibed out
yesterday
Quá khứ phân từ
vibed out
have + pp
Dạng -ing
vibing out
tiếp diễn

Nghe "vibe out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "vibe out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.