Xem tất cả

interact with

B1

Giao tiếp với, tác động lên, hoặc có ảnh hưởng đến người hay vật khác.

Giải thích đơn giản

Nói chuyện với, làm việc với, hoặc ảnh hưởng đến người hay vật khác.

"interact with" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Người với người giao tiếp hoặc hành động với nhau trong một tình huống xã hội.

2

Người dùng vận hành hoặc sử dụng một hệ thống số, giao diện hoặc thiết bị.

3

Các hóa chất, thuốc hoặc chất sinh học tác động lẫn nhau và tạo ra hiệu ứng.

Mẹo sử dụng

Được dùng trong nhiều lĩnh vực: xã hội (mọi người tương tác), công nghệ (người dùng tương tác với phần mềm), khoa học (các chất tương tác), sinh học (các sinh vật tương tác). Trang trọng hơn một chút so với 'talk to' hoặc 'deal with'.

Cách chia động từ "interact with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
interact with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
interacts with
he/she/it
Quá khứ đơn
interacted with
yesterday
Quá khứ phân từ
interacted with
have + pp
Dạng -ing
interacting with
tiếp diễn

Nghe "interact with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "interact with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.