1
Dọn mớ bừa bộn hoặc sự lộn xộn mà người khác hay con vật để lại.
Dọn đống bừa bộn do người khác hoặc con vật để lại.
Dọn mớ bừa bộn mà người khác đã làm ra.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Dọn mớ bừa bộn hoặc sự lộn xộn mà người khác hay con vật để lại.
Dọn sau ai đó, tức là làm phần dọn dẹp tiếp theo sau hành động của họ.
Dọn mớ bừa bộn mà người khác đã làm ra.
Từ 'after' cho biết người hoặc con vật nào đã gây ra mớ bừa bộn. Thường được cha mẹ dùng khi nói về con cái, hoặc người nuôi thú cưng dùng. Thường mang chút cảm giác bực nhẹ hoặc cam chịu.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "clean up after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.