Chia và chia sẻ tiền, hàng hóa hoặc nhiệm vụ một cách thân mật cho các thành viên của nhóm. (Cách viết thay thế của 'divvy up'.)
divy up
B1
Cách viết không chuẩn của 'divvy up'; chia và chia sẻ thứ gì đó một cách thân mật cho một nhóm.
Giải thích đơn giản
Chia thứ gì đó cho mọi người để mọi người đều nhận được phần của họ. (Cách viết thay thế của 'divvy up'.)
"divy up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Đây là biến thể/lỗi chính tả của 'divvy up'. Cách viết chuẩn là 'divvy up'. Người học tiếng Anh nên dùng 'divvy up' trong văn viết. Nghĩa và cách dùng giống với 'divvy up'.
Cách chia động từ "divy up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
divy up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
divies up
he/she/it
Quá khứ đơn
divied up
yesterday
Quá khứ phân từ
divied up
have + pp
Dạng -ing
divying up
tiếp diễn
Nghe "divy up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "divy up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.