1
Chia và chia sẻ tiền, hàng hóa hoặc nhiệm vụ một cách thân mật cho các thành viên của nhóm. (Cách viết thay thế của 'divvy up'.)
Cách viết không chuẩn của 'divvy up'; chia và chia sẻ thứ gì đó một cách thân mật cho một nhóm.
Chia thứ gì đó cho mọi người để mọi người đều nhận được phần của họ. (Cách viết thay thế của 'divvy up'.)
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Chia và chia sẻ tiền, hàng hóa hoặc nhiệm vụ một cách thân mật cho các thành viên của nhóm. (Cách viết thay thế của 'divvy up'.)
Đây là biến thể/lỗi chính tả của 'divvy up'. Cách viết chuẩn là 'divvy up'. Người học tiếng Anh nên dùng 'divvy up' trong văn viết. Nghĩa và cách dùng giống với 'divvy up'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "divy up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.