Tiếp tục thi đấu một môn thể thao hoặc trò chơi mà không dừng lại.
play on
Tiếp tục chơi, hoặc khai thác cảm xúc, nỗi sợ hãi hoặc điểm yếu của ai đó.
Tiếp tục chơi không dừng, hoặc dùng cảm xúc của ai đó để đạt được thứ bạn muốn.
"play on" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khai thác cảm xúc, nỗi sợ hoặc điểm yếu của ai đó để mưu lợi cho bản thân.
Chơi chữ hoặc dùng nghĩa đôi của một từ (thường là 'play on words').
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tiếp tục chơi trên (sân hoặc mặt sân).
Tiếp tục chơi không dừng, hoặc dùng cảm xúc của ai đó để đạt được thứ bạn muốn.
Nghĩa khai thác cảm xúc ('play on someone's fears') phổ biến trong báo chí và văn viết chính trị. Nghĩa tiếp tục trận đấu dùng trong bình luận thể thao.
Cách chia động từ "play on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "play on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "play on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.