Tuyên thệ chính thức hoặc theo pháp luật bằng cách đặt tay lên một vật thiêng như Kinh Thánh để thể hiện sự chân thành.
swear on
Tuyên thệ long trọng bằng cách nhắc tới một điều thiêng liêng hoặc vô cùng quý giá như bảo chứng cho sự thật.
Cam đoan điều gì đó là thật bằng cách nhắc đến thứ rất quan trọng với bạn, như mạng sống của mẹ bạn hoặc Kinh Thánh.
"swear on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cam đoan một cách thân mật rằng điều gì đó hoàn toàn là thật bằng cách viện đến một điều rất quý với mình.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt lời thề của mình lên một thứ rất quan trọng.
Cam đoan điều gì đó là thật bằng cách nhắc đến thứ rất quan trọng với bạn, như mạng sống của mẹ bạn hoặc Kinh Thánh.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tôn giáo và cả đời thường thân mật. Các kết hợp quen thuộc gồm 'swear on the Bible', 'swear on my mother's grave' và 'swear on my life'. Dạng thân mật như 'I swear on my life' rất phổ biến trong lời nói hằng ngày.
Cách chia động từ "swear on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "swear on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "swear on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.