Phóng đại lời khen, sự nịnh nọt hoặc cảm xúc theo cách nghe không chân thành hoặc quá mức.
lay it on
Phóng đại lời khen, sự nịnh bợ hoặc cảm xúc vượt quá mức thật hoặc cần thiết.
Nói những điều tốt hơn hoặc tệ hơn điều mình thật sự nghĩ để gây ấn tượng hoặc ảnh hưởng đến ai đó.
"lay it on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rất hào phóng trong việc cung cấp thứ gì đó, như đồ ăn, đồ uống hoặc sự tiếp đón.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bôi hoặc phết một chất thật dày lên bề mặt, như phết bơ dày lên bánh mì.
Nói những điều tốt hơn hoặc tệ hơn điều mình thật sự nghĩ để gây ấn tượng hoặc ảnh hưởng đến ai đó.
Hầu như luôn xuất hiện với "thick" trong dạng đầy đủ ("lay it on thick"). Không có "thick" thì mức nhấn mạnh yếu hơn một chút nhưng nghĩa vẫn tương tự. Có thể chỉ sự nịnh bợ quá mức hoặc, ít gặp hơn, sự phóng đại khó khăn. Thân mật trong mọi ngữ cảnh.
Cách chia động từ "lay it on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "lay it on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "lay it on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.