Xem tất cả

lay it on

B2

Phóng đại lời khen, sự nịnh bợ hoặc cảm xúc vượt quá mức thật hoặc cần thiết.

Giải thích đơn giản

Nói những điều tốt hơn hoặc tệ hơn điều mình thật sự nghĩ để gây ấn tượng hoặc ảnh hưởng đến ai đó.

"lay it on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phóng đại lời khen, sự nịnh nọt hoặc cảm xúc theo cách nghe không chân thành hoặc quá mức.

2

Rất hào phóng trong việc cung cấp thứ gì đó, như đồ ăn, đồ uống hoặc sự tiếp đón.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bôi hoặc phết một chất thật dày lên bề mặt, như phết bơ dày lên bánh mì.

Thực sự có nghĩa là

Nói những điều tốt hơn hoặc tệ hơn điều mình thật sự nghĩ để gây ấn tượng hoặc ảnh hưởng đến ai đó.

Mẹo sử dụng

Hầu như luôn xuất hiện với "thick" trong dạng đầy đủ ("lay it on thick"). Không có "thick" thì mức nhấn mạnh yếu hơn một chút nhưng nghĩa vẫn tương tự. Có thể chỉ sự nịnh bợ quá mức hoặc, ít gặp hơn, sự phóng đại khó khăn. Thân mật trong mọi ngữ cảnh.

Cách chia động từ "lay it on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lay it on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
lays it on
he/she/it
Quá khứ đơn
laid it on
yesterday
Quá khứ phân từ
laid it on
have + pp
Dạng -ing
laying it on
tiếp diễn

Nghe "lay it on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lay it on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.