1
có xung đột hoặc đối đầu với ai đó, nhất là người có quyền
có xung đột, cãi vã, hoặc đối đầu với ai đó, nhất là người có quyền
vướng vào cãi nhau hay xung đột với ai đó, nhất là cảnh sát hoặc sếp
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
có xung đột hoặc đối đầu với ai đó, nhất là người có quyền
Thường dùng nhất với người có thẩm quyền: cảnh sát, pháp luật, quản lý, v.v. Thường hàm ý chủ ngữ là người có lỗi hoặc đang gặp rắc rối.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "run in with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.